british pound sterling

british pound sterling

A shopkeeper hands a customer a few British pound sterling notes as change.

Định nghĩa

Danh từ: "British pound sterling" đơn vị tiền tệ cơ bản của Vương quốc Liên hiệp Anh Bắc Ireland. Một pound sterling được chia thành 100 pence (số nhiều: pence; số ít: penny).

dụ sử dụng
  • (Giá của cuốn sách này 10 bảng Anh.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy bảng Anh tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pound sterling" thường được dùng để chỉ đồng tiền chính thức của Anh, đặc biệt trong các văn bản tài chính, kinh tế.

    • The value of British pound sterling has risen against the euro. (Giá trị của đồng bảng Anh đã tăng so với đồng euro.)
  • "Sterling" có thể được dùng riêng như một tính từ để chỉ chất lượng cao hoặc độ tin cậy, nhưng khi nói về tiền tệ, luôn đi kèm với "pound".

    • He has a sterling reputation in the financial world. (Ông ấy danh tiếng xuất sắc trong giới tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Pound (danh từ): cách gọi ngắn gọn, thông dụng của "pound sterling".
    • Can you lend me 20 pounds? (Bạn có thể cho tôi mượn 20 bảng không?)
  • Sterling (danh từ): chỉ đồng bảng Anh nói chung, nhưng ít dùng hơn "pound".
    • Payments must be made in sterling. (Các khoản thanh toán phải được thực hiện bằng bảng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • British pound: đồng bảng Anh (cách gọi phổ biến, tương đương "pound sterling").
  • Quid (từ lóng, Anh): đồng bảng Anh.
    • It cost me fifty quid. ( tốn của tôi năm mươi bảng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A pound of flesh": xuất phát từ vở kịch của Shakespeare, chỉ một khoản nợ khắt khe, không khoan nhượng.
    • The bank demanded a pound of flesh for the loan. (Ngân hàng đòi hỏi một khoản nợ khắt khe cho khoản vay.)